Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sòng bạc" (1)
sòng bạc

Tiếng Anh
Danh từcasino
Du khách chơi trong sòng bạc.
Tourists play in the casino.
Từ liên quan "sòng bạc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sòng bạc" (1)
Du khách chơi trong sòng bạc.
Tourists play in the casino.
